Giá tấm Poly (Polycarbonate) lấy sáng hiện dao động từ 138.000đ – 864.000đ/m2 đối với dòng đặc ruột (độ dày 1.6mm – 10mm) và từ 650.000đ – 2.450.000đ/tấm đối với dòng rỗng ruột. Mức giá thực tế phụ thuộc trực tiếp vào chủng loại, độ dày, khả năng chống UV và thương hiệu sản xuất. Tại MGUI, chúng tôi cung cấp đầy đủ chứng chỉ, hỗ trợ cắt lẻ theo kích thước yêu cầu và áp dụng mức chiết khấu sỉ cho các dự án. Bài viết dưới đây cung cấp bảng giá chi tiết mới nhất cho từng loại tấm Poly.
1. Bảng giá tấm nhựa Polycarbonate đặc ruột
Tấm Polycarbonate đặc ruột SolMart được sản xuất từ 100% hạt nhựa nguyên sinh từ SABIC (Ả Rập), có chứa chất chống tia cực tím giúp bảo vệ tấm không bị ố vàng và rạn nứt khi sử dụng lâu dài ở ngoài trời. Sản phẩm có khả năng chống va đập mạnh và bề mặt thẩm mỹ, phù hợp cho mái che lấy sáng, giếng trời. Bảng giá tấm Poly đặc dưới đây là các quy cách độ dày MGUI đang phân phối, áp dụng cho dòng bảo hành 7 năm của SolMart:
| TT | Sản Phẩm | Độ Dày (mm) |
Giá nguyên cuộn (VNĐ/m2) |
Giá cắt lẻ (VNĐ/m2) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tấm Poly đặc 1.5mm SolMart 7 | 1.5 | 171.000 | 188.000 |
| 2 | Tấm Poly đặc 2.1mm SolMart 7 | 2.1 | 239.400 | 263.400 |
| 3 | Tấm Poly đặc 2.5mm SolMart 7 | 2.5 | 285.000 | 314.000 |
| 4 | Tấm Poly đặc 3mm SolMart 7 | 3.0 | 342.000 | 376.000 |
| 5 | Tấm Poly đặc 3.8mm SolMart 7 | 3.8 | 430.000 | 473.000 |
| 6 | Tấm Poly đặc 4mm SolMart 7 | 4.0 | 456.000 | 502.000 |
| 7 | Tấm Poly đặc 4.5mm SolMart 7 | 4.5 | 512.000 | 563.000 |
| 8 | Tấm Poly đặc 5mm SolMart 7 | 5.0 | 570.000 | 627.000 |
| 9 | Tấm Poly đặc 6mm SolMart 7 | 6.0 | 684.000 | 752.000 |
| 9 | Tấm Poly đặc 8mm SolMart 7 | 8.0 | 912.000 | 1.003.000 |
| 9 | Tấm Poly đặc 9.5mm SolMart 7 | 9.5 | 1.100.000 | 1.150.000 |
| 10 | Tấm Poly đặc 10mm SolMart 7 | 10 | 1.140.000 | 1.254.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá tấm Poy đặc đã bao gồm VAT, chưa bao gồm vận chuyển.
- Hỗ trợ vận chuyển với số lượng nhiều (tùy đơn hàng cụ thể).
- Với các dự án cần thời gian bảo hành dài hơn, dòng bảo hành 10 năm được sản xuất theo hợp đồng riêng cho từng công trình, vui lòng liên hệ MGUI để được báo giá chính xác.

2. Bảng giá tấm Polycarbonate rỗng ruột
Tấm Polycarbonate rỗng SolMart có cấu tạo nhiều lớp với khoảng rỗng xen giữa, giúp trọng lượng nhẹ hơn đáng kể so với tấm đặc cùng khổ, đồng thời hỗ trợ cách nhiệt và giảm ồn tốt hơn. Loại này thường được sử dụng cho nhà kính nông nghiệp, mái hiên, mái che nhà xe và các vách lấy sáng trong xưởng. Bảng giá tấm Poly rỗng dưới đây là các quy cách độ dày MGUI đang phân phối:
| TT | Sản Phẩm | Độ Dày (mm) |
Kích thước (kg/tấm) |
Trọng Lượng (kg/tấm) |
Đơn Giá (VNĐ/tấm) |
Bào hành |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tấm Polycarbonate rỗng 4.5mm SolMart màu trong suốt | 4.5 | 2m1x5m8 | 9.5 | 712.800 | 18 tháng |
| 2 | Tấm Polycarbonate rỗng 4.5mm SolMart màu xanh, trà, xám | 4.5 | 2m1x5m8 | 9.5 | 683.640 | 12 tháng |
| 3 | Tấm Polycarbonate rỗng 5mm SolMart | 5.0 | 2m1x5m8 | 10.5 | Liên hệ | – |
| 4 | Tấm Polycarbonate rỗng 6mm SolMart | 6.0 | 2m1x5m8 | – | Liên hệ | – |
| 5 | Tấm Polycarbonate rỗng 10mm SolMart | 10.0 | 2m1x5m8 | – | Liên hệ | – |
Lưu ý:
- Dòng SolMart rỗng phổ thông hiện tại không bao gồm lớp phủ chống tia cực tím (UV). Điều này giúp sản phẩm có mức giá tiết kiệm, phù hợp cho các khu vực ít tiếp xúc trực tiếp với nắng gắt.
- Bảng giá tấm Poly rỗng đã bao gồm VAT, chưa bao gồm vận chuyển.
- Giá tấm lợp Poly rỗng tính theo tấm nguyên kích thước 2100mm x 5800mm (2m1 x 5m8).
- Các màu tùy chọn: Trong suốt (Clear), xanh lá (Green), xanh dương (Blue), nâu trà (Bronze), xám (Grey).

3. Bảng giá tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate
Tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate SolMart là dang tấm Poly được dập rãnh 11 sóng vuông, được sản xuất từ 100% hạt nhựa nguyên sinh SABIC, có chứa chất chống tia cực tím giúp bảo bảo vệ tấm không bị ố vàng và rạn nứt khi sử dụng ngoài trời. Thiết kế sóng khớp hoàn toàn với các loại tôn kẽm, tôn lạnh hiện nay. Sản phẩm giúp lợp xen kẽ vào mái tôn hiện có để lấy sáng tự nhiên mà không cần thay đổi kết cấu mái. Bảng giá tôn lấy sáng dưới đây là các quy cách MGUI đang phân phối.
| TT | Sản Phẩm | Độ Dày (mm) |
Đơn Giá (VNĐ/md) |
Bảo hành |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tôn lấy sáng Polycarbonate SolMart 0.8mm | 8zem (0.8mm) |
119.000 | 5 năm |
| 2 | Tôn lấy sáng Polycarbonate SolMart 1mm | 1mm | 140.000 | |
| 3 | Tôn lấy sáng Polycarbonate SolMart 1.1mm | 1.1mm | 151.000 |
Lưu ý:
- Trước khi đặt hàng, nên đối chiếu đúng biên dạng sóng tròn hoặc vuông với loại tôn đang dùng tại công trình để tránh sai khổ khi lắp ghép.
- Bảng giá tôn lấy sáng Polycarbonate đã bao gồm VAT, chưa bao gồm vận chuyển.
- Kích thước tấm tôn nhựa lấy sáng: 1.07×2.4 m; 1.07×2.5m; 1.07mx3m.
- Nếu quý khách cần quy cách và biên dạng sóng khác, vui lòng liên hệ MGUI để đặt sản xuất theo yêu cầu.

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm nhựa lấy sáng Polycarbonate
Mức giá tấm nhựa Polycarbonate trên thị trường hiện nay không cố định mà có sự chênh lệch giữa các dòng sản phẩm. Dưới đây là những yếu tố quyết định trực tiếp đến mức giá cuối cùng:
- Nguồn gốc hạt nhựa: Tấm làm từ 100% hạt nhựa nguyên sinh thường có giá cao hơn hạt nhựa tái chế, đổi lại ít bị giòn gãy và ố vàng sau thời gian dài sử dụng.
- Cấu trúc và độ dày: Tấm đặc ruột tốn nhiều nguyên liệu hơn nên giá cao hơn tấm rỗng ruột ở cùng độ dày, và độ dày càng lớn thì đơn giá càng tăng.
- Công nghệ chống tia UV: Tấm phủ UV cả hai mặt thường có giá cao hơn tấm chỉ phủ một mặt, do lớp phủ đồng ép thêm giúp tăng khả năng chống giòn gãy và ố vàng.
- Thương hiệu và xuất xứ: mỗi thương hiệu có quy trình sản xuất và tiêu chuẩn kiểm định riêng, tạo ra chênh lệch giá giữa các dòng dù cùng độ dày.
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng số lượng lớn thường có đơn giá tốt hơn so với mua lẻ.
- Thời điểm và khu vực cung cấp: Giá nguyên liệu nhựa trên thị trường biến động theo thời điểm, đồng thời chi phí vận chuyển theo khu vực cũng ảnh hưởng đến đơn giá tại kho.

5. Cách chọn tấm Poly phù hợp với ngân sách và mục đích sử dụng
Trước khi chọn loại tấm, cần xác định rõ ưu tiên chính của công trình là chịu lực, va đập tốt hay cách nhiệt, giảm ồn.
- Nếu cần chịu lực va đập tốt và độ bền lâu dài: Chọn tấm đặc ruột độ dày từ 2mm đến 5mm cho các hạng mục dân dụng như mái hiên, mái che. Độ dày từ 8mm đến 10mm cho các dự án thương mại và hạ tầng.
- Nếu cần cách nhiệt và giảm ổn hơn chịu lực: Chọn tấm rỗng ruột độ dày từ 4.5mm đến 5mm để tiết kiệm chi phí, như nhà kính nông nghiệp, vách ngăn lấy sáng.
- Nếu cần lợp mái thay thế hoặc xen kẽ tôn kẽm: Chọn tấm dạng sóng đúng biên dạng tròn hoặc vuông theo khổ tôn đang dùng.

Giá tấm Poly phụ thuộc vào loại tấm, độ dày và khả năng chống UV, nên bước quan trọng nhất khi chọn mua là xác định đúng nhu cầu sử dụng trước khi so sánh giá giữa các đơn vị cung cấp. Với bảng giá theo từng loại ở trên, việc đối chiếu quy cách và ngân sách sẽ rõ ràng hơn ngay từ bước đầu.
Nếu cần báo giá theo đúng loại, độ dày và số lượng thực tế, vui lòng liên hệ trực tiếp với MGUI để được báo giá vật tư cụ thể và chính xác.
CÔNG TY TNHH MGUI VIỆT NAM
- Địa chỉ văn phòng: 22/2 đường số 7 , P. Tam Phú, TP.HCM
- Địa chỉ xưởng: 376 Quốc Lộ 1A, Phường Tam Bình, TP.HCM
- Hotline: 0942.400.851
- Mail: mguivn.cs@gmail.com